AWS AI Services
Mục lục
- AWS AI Services
- 1. Tổng quan
- 2. Natural Language Processing - NLP
- 3. Text-to-Speech
- 4. Computer Vision
- 5. Conversational AI
- 6. Search and Knowledge
- 7. Personalization
- 8. Human-in-the-Loop
- 9. Anomaly Detection
- 10. Fraud Detection
- So sánh nhanh các dịch vụ
#important - Khi nào nên dùng dịch vụ nào?
#exam-tip - Key Differences
#exam-tip - Exam Tips Summary
#exam-tip - Related Topics
1. Tổng quan
Các dịch vụ AI/ML có sẵn mà không yêu cầu chuyên môn về ML, mình chỉ sử dụng chúng.
2. Natural Language Processing - NLP
2.1 Amazon Comprehend #important
Mục đích: Phân tích văn bản và NLP
Các tính năng chính:
- Sentiment analysis - Tích cực, tiêu cực, trung tính, hỗn hợp
- Entity recognition - Người, địa điểm, ngày tháng, tổ chức, số lượng
- Key phrase extraction - Các cụm từ quan trọng từ văn bản
- Language detection - Xác định ngôn ngữ (hơn 100 ngôn ngữ)
- Topic modeling - Khám phá các chủ đề trong tập hợp tài liệu
- Syntax analysis - Gắn thẻ từ loại (POS tagging), mã hóa (tokenization)
- Custom entities - Huấn luyện mô hình nhận dạng thực thể tùy chỉnh
- Custom classification - Huấn luyện mô hình phân loại tùy chỉnh
- PII detection - Xác định thông tin nhận dạng cá nhân (Personally identifiable information)
Use Cases:
- Phân tích phản hồi/đánh giá của khách hàng
- Phân loại nội dung (Content categorization)
- Tuân thủ (Phát hiện dữ liệu nhạy cảm)
- Theo dõi cảm xúc trên mạng xã hội
Tips:
- Dịch vụ pre-trained (không cần huấn luyện mô hình cho các tính năng cơ bản)
- Phân loại tùy chỉnh (Custom classification) yêu cầu dữ liệu huấn luyện đã được gán nhãn
- Hỗ trợ chế độ thời gian thực (synchronous) và hàng loạt (asynchronous)
- Đầu ra: JSON với điểm tin cậy (confidence scores)
2.2 Amazon Translate #important
Mục đích: Dịch máy nơ-ron
Các tính năng chính:
- Hỗ trợ hơn 75 ngôn ngữ
- Dịch thời gian thực và hàng loạt (batch translation)
- Custom terminology (Thuật ngữ tùy chỉnh) - Bản dịch dành riêng cho miền/lĩnh vực (Domain-specific)
- Active Custom Translation - Tinh chỉnh bằng dữ liệu song song
- Formality setting - Thiết lập độ trang trọng (Trang trọng vs thân mật)
- Profanity masking (Che giấu từ ngữ tục tĩu)
Use Cases:
- Bản địa hóa nội dung cho người dùng toàn cầu
- Dịch các phiếu hỗ trợ khách hàng (customer support tickets)
- Dịch chat thời gian thực
- Dịch tài liệu
Tips:
- Tự động phát hiện ngôn ngữ nguồn
- Tính phí dựa trên số lượng ký tự được dịch
- Hỗ trợ văn bản thuần túy (plain text) và HTML
- Thuật ngữ tùy chỉnh giúp cải thiện độ chính xác cho từng lĩnh vực cụ thể
2.3 Amazon Transcribe #important
Mục đích: Chuyển đổi giọng nói thành văn bản (Speech-to-text / Automatic speech recognition)
Các tính năng chính:
- Phiên âm thời gian thực và hàng loạt
- Speaker identification (Diarization) - Xác định người nói: “Ai đã nói gì?”
- Custom vocabulary - Thuật ngữ chuyên ngành, từ viết tắt
- Automatic punctuation and formatting (Tự động chấm câu và định dạng)
- PII redaction - Xóa âm thanh/văn bản nhạy cảm
- Language identification - Tự động phát hiện ngôn ngữ
- Multi-channel audio - Tách các kênh âm thanh (tổng đài: tư vấn viên vs khách hàng)
- Subtitle generation - Tạo phụ đề các định dạng WebVTT, SRT
Specialty Options:
- Medical - Thuật ngữ y tế (Đủ điều kiện HIPAA)
- Call Analytics - Phân tích cảm xúc, ngắt lời, thời gian nói, phát hiện vấn đề
Use Cases:
- Phiên âm cuộc họp
- Phân tích tổng đài
- Tạo phụ đề
- Backend cho trợ lý giọng nói
Tips:
- Hỗ trợ hơn 100 ngôn ngữ
- Từ vựng tùy chỉnh giúp cải thiện độ chính xác cho các thuật ngữ kỹ thuật
- Call Analytics giúp cung cấp thông tin chi tiết về dịch vụ khách hàng
- Phiên bản Medical dành cho y tế (Tuân thủ HIPAA)
3. Text-to-Speech
3.1 Amazon Polly #important
Mục đích: Tổng hợp giọng nói từ văn bản (Text-to-speech synthesis)
Các tính năng chính:
- Neural TTS (NTTS) - Giọng nói tự nhiên, giống người nhất
- Standard TTS - Chi phí thấp hơn, ít tự nhiên hơn
- Hơn 60 giọng nói với hơn 30 ngôn ngữ
- SSML support - Kiểm soát phát âm, nhấn mạnh, tạm dừng
- Speech marks - Siêu dữ liệu (Metadata) cho hoạt ảnh nhép môi (lip-sync animation)
- Lexicons - Phát âm tùy chỉnh
- Newscaster style - Giọng đọc tin tức
- Conversational style - Giọng điệu trò chuyện tự nhiên
Use Cases:
- Trợ lý giọng nói
- Đọc thuyết minh E-learning
- Hỗ trợ khả năng tiếp cận (Accessibility - trình đọc màn hình)
- Hệ thống IVR (Menu điện thoại tự động)
Tips:
- Tính phí dựa trên số ký tự được tổng hợp
- Neural voices đắt hơn nhưng chất lượng tốt hơn
- Định dạng đầu ra: MP3, OGG, PCM
- Có thể stream âm thanh để phát lại theo thời gian thực
4. Computer Vision
4.1 Amazon Rekognition #important
Mục đích: Phân tích hình ảnh và video
Các tính năng chính:
- Object and scene(bối cảnh) detection - Ô tô, con người, bãi biển, v.v.
- Facial analysis - Độ tuổi, giới tính, cảm xúc, thuộc tính (kính, râu)
- Face comparison - So sánh độ tương đồng của hai khuôn mặt
- Face search - Tìm kiếm khuôn mặt trong cơ sở dữ liệu khuôn mặt
- Celebrity recognition (Nhận dạng người nổi tiếng)
- Text in images (OCR) - Phát hiện và trích xuất văn bản
- Custom labels - Huấn luyện mô hình phát hiện đối tượng/bối cảnh tùy chỉnh
- Content moderation - Phát hiện nội dung không phù hợp (bạo lực, ảnh khỏa thân)
- PPE detection - Phát hiện thiết bị bảo hộ an toàn (mũ cứng, khẩu trang)
Các tính năng chính (Video):
- Áp dụng tất cả các tính năng của hình ảnh cho video
- Person tracking - Theo dõi người qua các khung hình
- Activity detection - Các hoạt động: chạy, nhảy, v.v.
- Segment detection - Khung hình đen, chuyển cảnh, credit
Use Cases:
- Kiểm duyệt nội dung
- Xác thực khuôn mặt
- Theo dõi người trong camera giám sát
- Nhận dạng sản phẩm
- Phân tích phương tiện truyền thông
Tips:
- Custom Labels - AutoML cho thị giác tùy chỉnh (không cần chuyên môn ML)
- Cần tối thiểu 10 hình ảnh cho mỗi nhãn (label) đối với các mô hình tùy chỉnh
- Thời gian thực (đối với hình ảnh) và bất đồng bộ (asynchronous, đối với video)
- Face collections dùng cho tìm kiếm khuôn mặt (lên đến 20 triệu khuôn mặt)
- Content moderation có các ngưỡng tin cậy (confidence thresholds)
4.2 Amazon Textract #exam-tip
Mục đích: OCR + Trích xuất cấu trúc tài liệu
Các tính năng chính:
- Text detection - Giống Rekognition nhưng tốt hơn cho tài liệu
- Form extraction - Cặp Key-value (Tên: John, Ngày sinh: 01/01/1990)
- Table extraction - Trích xuất các bảng với các mối quan hệ
- Query-based extraction - Truy vấn kiểu: “Số hóa đơn là bao nhiêu?”
- Identity documents - Trích xuất thông tin hộ chiếu, giấy phép lái xe
- Invoice/receipt analysis - Phân tích dữ liệu tài liệu tài chính có cấu trúc
Điểm khác biệt so với Rekognition:
- Rekognition: Văn bản trong bối cảnh tự nhiên (biển báo, nhãn mác)
- Textract: Cấu trúc tài liệu và biểu mẫu (PDF, bản scan)
Use Cases:
- Tự động hóa xử lý hóa đơn
- Số hóa biểu mẫu
- Tìm kiếm và lập chỉ mục tài liệu
- Xác minh KYC (Know Your Customer)
Tips:
- Tốt hơn Rekognition cho các tài liệu có cấu trúc
- Trả về bounding boxes và điểm tin cậy
- Hỗ trợ PDF, PNG, JPG, TIFF
- Tính năng Queries dùng để trích xuất dữ liệu cụ thể
5. Conversational AI
5.1 Amazon Lex #important
Mục đích: Xây dựng chatbots, voice bots
Các tính năng chính:
- Intents - Mục tiêu của người dùng (BookHotel, CheckWeather)
- Slots - Thông tin yêu cầu (Ngày, Địa điểm, Loại phòng)
- Fulfillment - Thực thi hành động qua Lambda
- Multi-turn conversations - Duy trì bối cảnh hội thoại
- Sentiment analysis - Tích hợp phân tích cảm xúc
- Multi-language support - Hỗ trợ đa ngôn ngữ
- 8 kHz audio support - Chất lượng âm thanh cuộc gọi điện thoại
Tích hợp:
- Website, ứng dụng di động, Slack, Facebook Messenger
- Amazon Connect (tổng đài)
- Polly cho đầu ra giọng nói, Transcribe cho đầu vào giọng nói
Use Cases:
- Chatbot chăm sóc khách hàng
- Trợ lý giọng nói
- FAQ bots
- Transactional bots (đặt pizza, đặt lịch hẹn)
Tips:
- Cùng công nghệ với Amazon Alexa
- Sử dụng Lambda cho business logic (fulfillment)
- Tích hợp sẵn nhận dạng giọng nói tự động (ASR) và NLU
- Quản lý version và alias để triển khai bot
6. Search and Knowledge
6.1 Amazon Kendra #exam-tip
Mục đích: Tìm kiếm thông minh cho doanh nghiệp (Enterprise search, được hỗ trợ bởi NLP)
Các tính năng chính:
- Natural language queries (Truy vấn ngôn ngữ tự nhiên) - Ví dụ: “Làm cách nào để đặt lại mật khẩu?” (không chỉ dùng từ khóa)
- ML-powered relevance (Mức độ liên quan nhờ ML) - Học từ các tương tác của người dùng
- Connectors - Kết nối với S3, SharePoint, Salesforce, ServiceNow, RDS, OneDrive
- Document ranking - Đánh giá xếp hạng dựa trên độ mới, độ phổ biến, mức độ liên quan
- Incremental learning - Phản hồi từ người dùng giúp cải thiện kết quả
- FAQ support - Trả lời trực tiếp từ các tài liệu FAQ
- Access control - Tôn trọng quyền truy cập tài liệu
Use Cases:
- Tìm kiếm cơ sở kiến thức nội bộ
- Cổng hỗ trợ khách hàng
- Nghiên cứu và điều tra
- Tìm kiếm các thông tin về tuân thủ và quy định
Tips:
- Là tìm kiếm cho doanh nghiệp, không phải tìm kiếm trên web
- Trả về các đoạn trích của tài liệu chứa câu trả lời
- Hiểu được ngôn ngữ tự nhiên
- Đắt tiền
7. Personalization
7.1 Amazon Personalize #important
Mục đích: Gợi ý cá nhân hóa theo thời gian thực
Các tính năng chính:
- ML-powered recommendations - Cùng công nghệ với Amazon.com
- Real-time - Cập nhật ngay khi người dùng tương tác
- Recipes (algorithms):
- Cá nhân hóa người dùng (Gợi ý cho người dùng)
- Các mục tương tự (Sản phẩm liên quan)
- Xếp hạng cá nhân hóa (Sắp xếp lại các mục cho người dùng)
- Các mục đang thịnh hành (Trending items)
- Cold start - Xử lý vấn đề người dùng/sản phẩm mới
- Business rules - Lọc/quảng bá một số mặt hàng nhất định
- A/B testing support
Dữ liệu đầu vào:
- Interactions - Tương tác giữa người dùng và sản phẩm (click, mua hàng, xem)
- Users - Siêu dữ liệu người dùng (tuổi, vị trí)
- Items - Siêu dữ liệu sản phẩm (danh mục, giá, mô tả)
Use Cases:
- Gợi ý sản phẩm cho E-commerce
- Gợi ý nội dung (phim, bài viết)
- Cá nhân hóa marketing
- Cá nhân hóa chiến dịch Email
Tips:
- Yêu cầu dữ liệu tương tác trong quá khứ (tối thiểu 25+ người dùng, 1000+ tương tác)
- Được quản lý hoàn toàn (Fully managed, không cần chuyên môn ML)
- Suy luận thời gian thực (Real-time inference) qua API
- Recipes = Các thuật toán dựng sẵn cho các trường hợp sử dụng khác nhau
- Huấn luyện tăng cường (Incremental training) với dữ liệu mới
8. Human-in-the-Loop
8.1 Amazon Augmented AI (A2I) #exam-tip
Mục đích: Đưa con người vào đánh giá các dự đoán ML
Các tính năng chính:
- Human review workflows - Chuyển các dự đoán có độ tin cậy thấp cho con người xem xét
- Integration: Tích hợp với Rekognition, Textract, SageMaker, Custom models
- Workforce options (Lực lượng lao động):
- Amazon Mechanical Turk (Nguồn lực cộng đồng công khai)
- Private workforce (Nhân viên của bạn)
- Vendor workforce (Đội ngũ do bên thứ ba quản lý)
- Review UI templates - Giao diện xem xét có thể tùy chỉnh hoặc sử dụng mẫu dựng sẵn
- Confidence thresholds - Tự động kích hoạt quy trình xem xét (dựa trên ngưỡng tin cậy)
Use Cases:
- Xem xét kiểm duyệt nội dung
- Xác minh tài liệu (Đối với các phần trích xuất có độ tin cậy thấp)
- Xác thực dữ liệu nhạy cảm
- Đảm bảo chất lượng (QA) cho các dự đoán ML
Quy trình (Workflow):
- Mô hình ML đưa ra dự đoán
- Nếu confidence < threshold → chuyển cho con người xem xét
- Con người xem xét và sửa chữa
- Phản hồi giúp cải thiện mô hình
Tips:
- Human-in-the-loop ML (Con người nằm trong vòng lặp ML)
- Sử dụng khi cần độ chính xác cao
- Tích hợp với Rekognition (kiểm duyệt nội dung), Textract (biểu mẫu)
- Có thể dùng cho các mô hình tùy chỉnh của SageMaker
8.2 Amazon Mechanical Turk (MTurk) #exam-tip
Mục đích: Nền tảng crowdsourcing (nguồn lực cộng đồng) cho các tác vụ cần trí tuệ con người (Human Intelligence Tasks - HITs)
Định nghĩa:
- Nền tảng kết nối người yêu cầu với người lao động (workers, được gọi là “Turkers”)
- Người lao động thực hiện các tác vụ cần đến phán đoán của con người
- Mô hình trả tiền theo tác vụ (Pay-per-task)
- Lực lượng lao động toàn cầu (hàng trăm ngàn workers)
Đặc điểm chính:
- Public workforce - Bất kỳ ai cũng có thể đăng ký làm worker
- Scalable - Xử lý hàng ngàn tác vụ song song
- Cost-effective - Thường từ $0.01 đến $1.00 mỗi tác vụ
- Fast turnaround - Tác vụ hoàn thành trong vài phút đến vài giờ
- Quality control (Kiểm soát chất lượng) - Bài kiểm tra trình độ, đánh giá worker, bỏ phiếu theo đa số
Các tác vụ ML phổ biến:
- Data labeling - Phân loại hình ảnh, bounding boxes
- Text annotation - Gán nhãn cảm xúc, gắn thẻ thực thể
- Data collection - Khảo sát, tạo nội dung
- Data verification - Xác thực dự đoán ML
- Content moderation - Gắn cờ nội dung không phù hợp
Tích hợp với dịch vụ AWS ML:
- SageMaker Ground Truth - Sử dụng MTurk để gán nhãn dữ liệu
- Amazon A2I - Sử dụng MTurk cho quy trình đánh giá của con người
- Direct API access - Truy cập API trực tiếp để xây dựng quy trình HIT tùy chỉnh
Khi nào nên dùng MTurk thay vì các Workforce khác: #exam-tip
| Trường hợp (Use Case) | Lựa chọn Workforce |
|---|---|
| Dữ liệu công khai, độ nhạy cảm thấp | Mechanical Turk (rẻ nhất, nhanh nhất) |
| Dữ liệu mật/độc quyền | Private workforce (nhân viên của bạn) |
| Cần chuyên môn trong lĩnh vực | Vendor workforce (chuyên gia được quản lý) |
| Khối lượng lớn, tác vụ đơn giản | Mechanical Turk |
| Tác vụ phức tạp cần đào tạo | Private hoặc vendor workforce |
| Dữ liệu HIPAA/PII | Private workforce (KHÔNG dùng MTurk) #gotcha |
Tips:
- MTurk = public workforce - Đừng dùng cho dữ liệu nhạy cảm/bảo mật
- Ground Truth mặc định dùng MTurk nhưng cũng hỗ trợ private workforces
- A2I workforce options: MTurk (public), Private (nhóm của bạn), Vendor (quản lý)
- Chi phí (Cost): MTurk rẻ nhất, Vendor đắt nhất
- Kiểm soát chất lượng: Dùng sự đồng thuận (nhiều workers), bằng cấp, tiêu chuẩn vàng
- Không dành cho dữ liệu nhạy cảm: PHI, PII, bí mật thương mại → sử dụng private workforce
#gotcha
Chiến lược kiểm soát chất lượng:
- Consensus (Đồng thuận) - Nhiều workers gán nhãn cho cùng một item, lấy ý kiến số đông
- Qualifications (Chứng chỉ) - Yêu cầu workers vượt qua bài kiểm tra
- Master workers - Những workers chất lượng cao đã được kiểm duyệt (mức phí premium)
- Gold standard data (Dữ liệu tiêu chuẩn vàng) - Các mục kiểm tra ẩn đã biết trước câu trả lời
- Worker ratings - Theo dõi và lọc dựa trên độ chính xác
Mô hình định giá (Pricing Model):
- Trả tiền cho mỗi tác vụ hoàn thành (HIT)
- Tự thiết lập mức giá cho mỗi tác vụ
- MTurk thu phí 20% (40% cho các tác vụ cần từ 10+ workers)
- Ví dụ: $0.10/tác vụ, 1000 tác vụ = Tổng chi phí $120 ($100 + $20 phí)
9. Anomaly Detection
9.1 Amazon Lookout Family #exam-tip
Mục đích: Dịch vụ phát hiện bất thường đặc thù theo từng ngành
Các dịch vụ (Services):
Lookout for Metrics
- Mục đích: Phát hiện các bất thường trong số liệu kinh doanh (KPIs)
- Use case: Doanh thu giảm đột ngột, lưu lượng truy cập tăng vọt, tỷ lệ chuyển đổi thay đổi
- Tính năng (Features):
- Tự động phát hiện bất thường
- Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root cause analysis)
- Tích hợp: S3, Redshift, CloudWatch, AppFlow (SaaS sources)
Lookout for Vision
- Mục đích: Phát hiện lỗi trong sản xuất (kiểm tra bằng thị giác - visual inspection)
- Use case: Kiểm soát chất lượng, kiểm tra sản phẩm
- Tính năng (Features): Thị giác máy tính để phát hiện khuyết tật
- Huấn luyện (Training): Chỉ cần 30 hình ảnh
Lookout for Equipment
- Mục đích: Phát hiện các bất thường của thiết bị (bảo trì dự đoán - predictive maintenance)
- Use case: Thiết bị công nghiệp, cảm biến IoT
- Tính năng (Features): Phân tích dữ liệu cảm biến, phát hiện sớm các hỏng hóc
Tips:
- Metrics: Các KPIs kinh doanh
- Vision: Khuyết tật trong sản xuất
- Equipment: Cảm biến IoT trong công nghiệp
- Tất cả đều sử dụng ML để phát hiện bất thường mà không cần chuyên môn ML
10. Fraud Detection
10.1 Amazon Fraud Detector #important
Mục đích: Phát hiện gian lận trực tuyến bằng ML
Các tính năng chính:
- Pre-built fraud models (Mô hình gian lận dựng sẵn):
- Gian lận trực tuyến (chiếm đoạt tài khoản, gian lận thanh toán)
- Ngăn chặn chiếm đoạt tài khoản (Account takeover prevention)
- Gian lận thanh toán không cần tài khoản (Guest checkout fraud)
- Custom fraud models - Huấn luyện mô hình dựa trên dữ liệu gian lận của bạn
- Rules engine - Kết hợp ML + các quy tắc nghiệp vụ (business rules)
- Real-time scoring - Điểm rủi ro gian lận cho mỗi sự kiện theo thời gian thực
- Explainability - Các chỉ báo gian lận hàng đầu
Dữ liệu đầu vào (Input Data):
- Dữ liệu giao dịch
- Dữ liệu tài khoản
- Hành vi của khách hàng
Use Cases:
- Ngăn chặn gian lận trong E-commerce
- Gian lận đăng ký tài khoản
- Phát hiện gian lận thanh toán
- Lạm dụng chương trình khách hàng thân thiết
Tips:
- Các mô hình dựng sẵn (không cần dữ liệu huấn luyện)
- Các mô hình tùy chỉnh cần nhãn (labels) gian lận trong lịch sử
- API thời gian thực cho việc tính điểm rủi ro giao dịch
- Kết hợp điểm ML với business rules
So sánh nhanh các dịch vụ #important
| Dịch vụ (Service) | Danh mục (Category) | Đầu vào (Input) | Đầu ra (Output) |
|---|---|---|---|
| Comprehend | NLP | Văn bản | Sentiment, entities, topics |
| Translate | NLP | Văn bản | Văn bản đã dịch |
| Transcribe | Giọng nói | Âm thanh | Văn bản phiên âm |
| Polly | Giọng nói | Văn bản | Âm thanh (giọng nói) |
| Rekognition | Thị giác | Hình ảnh/Video | Đối tượng, khuôn mặt, text, kiểm duyệt |
| Textract | Thị giác | Tài liệu | Văn bản có cấu trúc, biểu mẫu, bảng |
| Lex | Đàm thoại | Văn bản/Giọng nói | Intent, slots, response |
| Kendra | Tìm kiếm | Truy vấn + Tài liệu | Tài liệu liên quan, câu trả lời |
| Personalize | Gợi ý | Tương tác người dùng | Gợi ý cá nhân hóa |
| A2I | Đánh giá bởi con người | Dự đoán của ML | Kết quả đã được con người xác thực |
| Lookout | Phát hiện bất thường | Metrics/Hình ảnh/Cảm biến | Các điểm bất thường (Anomalies) |
| Fraud Detector | Gian lận | Dữ liệu giao dịch | Điểm rủi ro gian lận |
Khi nào nên dùng dịch vụ nào? #exam-tip
| Tình huống (Scenario) | Dịch vụ (Service) |
|---|---|
| Phân tích cảm xúc đánh giá của khách hàng | Comprehend |
| Dịch website sang 10 ngôn ngữ | Translate |
| Phiên âm các bản ghi âm cuộc họp | Transcribe |
| Tạo voiceovers (thuyết minh) cho video | Polly |
| Kiểm duyệt hình ảnh do người dùng tải lên | Rekognition |
| Trích xuất dữ liệu từ hóa đơn | Textract |
| Xây dựng chatbot (intents/slots) định hướng theo tác vụ | Lex |
| Tìm kiếm trong cơ sở kiến thức công ty (bằng NLP) | Kendra |
| Đề xuất/gợi ý sản phẩm cho người dùng | Personalize |
| Xem xét các dự đoán có độ tin cậy thấp bởi con người | Augmented AI (A2I) |
| Phát hiện doanh thu bất thường | Lookout for Metrics |
| Phát hiện sản phẩm lỗi trong sản xuất | Lookout for Vision |
| Phát hiện các giao dịch gian lận | Fraud Detector |
| Phát hiện văn bản trên các biển báo đường phố | Rekognition |
| Trích xuất các trường biểu mẫu từ PDF | Textract |
| Theo dõi một người qua video | Rekognition Video |
Key Differences #exam-tip
Rekognition vs Textract
- Rekognition: Bối cảnh tự nhiên, OCR tổng quát, khuôn mặt, đối tượng
- Textract: Tài liệu, biểu mẫu, bảng, dữ liệu có cấu trúc
Kendra vs Elasticsearch/OpenSearch
- Kendra: Hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLU), mức độ liên quan dựa trên ML
- Elasticsearch: Tìm kiếm từ khóa, tìm kiếm toàn văn (full-text search)
Comprehend vs SageMaker
- Comprehend: NLP pre-trained, không cần chuyên môn ML
- SageMaker: Mô hình tùy chỉnh, có toàn quyền kiểm soát ML
Personalize vs SageMaker
- Personalize: Chỉ chuyên về gợi ý/đề xuất, các thuật toán (recipes) được quản lý sẵn
- SageMaker: Bất kỳ vấn đề ML nào, linh hoạt tuyệt đối
Transcribe Medical vs Standard
- Medical: Thuật ngữ y tế, tuân thủ HIPAA
- Standard: Phiên âm tổng quát (General transcription)
Exam Tips Summary #exam-tip
- Không cần chuyên môn ML: Tất cả các dịch vụ này đều đã được huấn luyện sẵn (pre-trained)
- Có hỗ trợ mô hình tùy chỉnh (Custom models): Comprehend, Rekognition, Personalize, Fraud Detector
- Real-time + Batch: Hầu hết các dịch vụ đều hỗ trợ cả hai chế độ
- Confidence scores: Các dịch vụ trả về dự đoán đi kèm với điểm tin cậy
- Tích hợp: Tất cả đều tích hợp được với các dịch vụ AWS khác (Lambda, S3, v.v.)
- Định giá (Pricing): Trả theo mức sử dụng (Pay-per-use: per request, per minute, per character)
Related Topics
- AWS Generative AI & Foundation Models - Bedrock, Amazon Q
- Amazon SageMaker - Tự xây dựng mô hình ML tùy chỉnh
- Data Services - Chuẩn bị và lưu trữ dữ liệu
- Cheat Sheet - Tài liệu tham khảo nhanh