Bí kíp Tóm tắt Tham khảo Nhanh (Cheat Sheet)
Mục lục
- Bí kíp Tóm tắt Tham khảo Nhanh (Cheat Sheet)
- 1. Lựa chọn Dịch vụ AWS (AWS Service Selection)
- 2. Lựa chọn Thuật toán Có sẵn của SageMaker (Built-in Algorithms)
- 3. Yêu cầu về Định dạng Dữ liệu
#exam-tip - 4. Lựa chọn Loại Máy (Instance Type)
#exam-tip - 5. Các Công thức Quan trọng
- 6. Các Siêu tham số (Hyperparameters) Quan trọng
#exam-tip - 7. Các Kịch bản Bài thi Thường gặp (Common Exam Scenarios)
- 8. Hướng dẫn Chọn nhanh Dịch vụ AI (Quick AI Service Selection)
#exam-tip - 9. Thực tiễn Tốt nhất về Bảo mật (Security Best Practices)
#important - 10. Bí kíp Tóm tắt về Học chuyển giao (Transfer Learning)
#exam-tip
1. Lựa chọn Dịch vụ AWS (AWS Service Selection)
| Bài toán (Use Case) | Dịch vụ (Service) |
|---|---|
| Tự build mô hình ML từ đầu | SageMaker |
| Dùng mô hình nền tảng có sẵn (LLMs, sinh ảnh) | Bedrock hoặc JumpStart |
| Làm Chatbot, tóm tắt chữ, viết content | Bedrock |
| Triển khai LLMs nguồn mở (Llama, Falcon) | JumpStart |
| Xài các khuôn mẫu ML (fraud, churn) | JumpStart |
| Phân tích chữ (cảm xúc, thực thể) | Comprehend |
| Đọc chữ thành tiếng (Text-to-speech) | Polly |
| Viết tiếng thành chữ (Speech-to-text) | Transcribe |
| Dịch thuật ngôn ngữ | Translate |
| Soi hình/video (Image/video analysis) | Rekognition |
| Scan chữ từ tài liệu (hóa đơn, bảng biểu) | Textract |
| Chế tạo Chatbots | Lex |
| Bộ máy tìm kiếm cho công ty | Kendra |
| Máy gợi ý sản phẩm/cá nhân hóa | Personalize |
| Bắt gian lận | Fraud Detector |
| Thuê người thật duyệt lại dự đoán của ML | Augmented AI (A2I) |
| Thuê đám đông dán nhãn dữ liệu (data public) | Ground Truth + Mechanical Turk |
| Thuê team kín dán nhãn (data mật) | Ground Truth + Private workforce |
| Bắt số liệu bất thường (metrics anomaly) | Lookout for Metrics |
| Soi lỗi sản phẩm trên băng chuyền | Lookout for Vision |
| Hỏi đáp Q&A nội bộ công ty (GenAI) | Q Business |
| Trợ lý AI viết code | Q Developer |
| Trạm dán nhãn dữ liệu | Ground Truth |
| Kho cất giữ đặc trưng | Feature Store |
| Data lake bảo mật (chặn theo cột/hàng) | Lake Formation |
| Kho vứt dữ liệu thô phục vụ ML | S3 (Data Lake) |
| Phân tích BI/Data Warehouse cấu trúc | Redshift (Data Warehouse) |
2. Lựa chọn Thuật toán Có sẵn của SageMaker (Built-in Algorithms)
| Loại Bài toán | Thuật toán | Ngon nhất cho (Best For) |
|---|---|---|
| Phân loại nhị phân/đa lớp (Dữ liệu bảng) | Linear Learner, XGBoost, KNN | XGBoost (ăn độ chính xác), Linear Learner (ăn tốc độ) |
| Hồi quy (Dữ liệu bảng) | Linear Learner, XGBoost, KNN | XGBoost (luôn là lựa chọn ưu tiên) |
| Dự báo chuỗi thời gian | DeepAR | Dự báo có khoảng tin cậy (Probabilistic forecasts) |
| Gợi ý (Recommendations) | Factorization Machines | Đề cử lúc user/item thưa thớt (Sparse data) |
| Phân cụm (Clustering) | K-Means | Gom nhóm các thành phần giống nhau |
| Giảm chiều (Dimensionality reduction) | PCA | Ép giảm bớt số lượng đặc trưng |
| Phân tích Chủ đề (Topic modeling) | LDA, NTM | LDA (dễ giải thích), NTM (xử lý khối data siêu to/nhanh) |
| Phân loại văn bản | BlazingText | Phân tích cảm xúc tốc độ bàn thờ |
| Nhúng từ (Word embeddings) | BlazingText | Chạy chế độ Word2Vec |
| Chuỗi-sang-Chuỗi (Sequence-to-sequence) | Seq2Seq | Máy tự dịch thuật |
| Nhúng vật thể (Object embeddings) | Object2Vec | Học sự tương đồng |
| Phân loại ảnh | Image Classification | Dán đúng 1 nhãn cho mỗi tấm ảnh |
| Phát hiện vật thể | Object Detection | Vẽ khung (Bounding boxes) quanh vật thể |
| Phân vùng ngữ nghĩa | Semantic Segmentation | Tô màu từng điểm ảnh (Pixel-level masks) |
| Phát hiện bất thường (chung chung) | Random Cut Forest | Dò giá trị ngoại lai (Unsupervised outliers) |
| Phát hiện bất thường (IP) | IP Insights | Bảo mật tài khoản (soi IP) |
3. Yêu cầu về Định dạng Dữ liệu #exam-tip
| Thuật toán | Định dạng Hỗ trợ |
|---|---|
| Linear Learner | RecordIO-protobuf, CSV |
| XGBoost | CSV, LibSVM, Parquet |
| KNN | RecordIO-protobuf, CSV |
| Factorization Machines | RecordIO-protobuf (BẮT BUỘC) |
| DeepAR | JSON Lines |
| K-Means | RecordIO-protobuf, CSV |
| PCA | RecordIO-protobuf, CSV |
| LDA | RecordIO-protobuf, CSV |
| NTM | RecordIO-protobuf, CSV |
| Random Cut Forest | RecordIO-protobuf, CSV |
| IP Insights | CSV |
| Image Classification | RecordIO, File ảnh (JPG, PNG) |
| Object Detection | RecordIO, File ảnh + file JSON |
| Semantic Segmentation | File ảnh + ảnh mặt nạ (PNG masks) |
| BlazingText | File chữ thường (mỗi câu một dòng) |
| Seq2Seq | RecordIO-protobuf, JSON |
| Object2Vec | JSON |
4. Lựa chọn Loại Máy (Instance Type) #exam-tip
Các loại máy dùng cho Training
| Dòng máy (Family) | Mã máy | GPU | Phù hợp cho | Tiền |
|---|---|---|---|---|
| M (Đa dụng) | ml.m5, ml.m6i | Không | Data bảng, XGBoost, chạy nháp | $ |
| C (Tính toán) | ml.c5, ml.c6i | Không | Bào CPU, cần nuốt data nhanh | $ |
| P3 (GPU Xịn) | ml.p3 | NVIDIA V100 | Train Deep learning (tiêu chuẩn) | $$$ |
| P4d (GPU Khủng) | ml.p4d | NVIDIA A100 | Model khổng lồ, train phân tán | \(\) |
| G4dn (GPU Rẻ) | ml.g4dn | NVIDIA T4 | Train GPU nhưng sợ tốn tiền | $$ |
| G5 (GPU Ngon) | ml.g5 | NVIDIA A10G | Cân bằng giữa tiền và tốc độ | $$$ |
| Trn1 (Đồ AWS) | ml.trn1 | Trainium | DL training tối ưu giá nhà làm | $$ |
Các loại máy dùng cho Inference (Suy luận)
| Dòng máy (Family) | Mã máy | GPU | Phù hợp cho | Tiền |
|---|---|---|---|---|
| M (Đa dụng) | ml.m5 | Không | Suy luận CPU, model cùi bắp | $ |
| C (Tính toán) | ml.c5 | Không | Suy luận CPU ngốn data nhanh | $ |
| G4dn (GPU Rẻ) | ml.g4dn | NVIDIA T4 | Suy luận GPU, ngon bổ rẻ | $$ |
| P3 (GPU Xịn) | ml.p3 | NVIDIA V100 | Suy luận GPU, độ trễ cực thấp | $$$ |
| Inf1 (Đồ AWS) | ml.inf1 | Inferentia | Suy luận siêu tốc đồ nhà làm | $$ |
Hướng dẫn Chọn nhanh
| Kịch bản | Bốc ngay con |
|---|---|
| Train XGBoost/Linear Learner bằng data bảng | ml.m5 |
| Train CNN/RNN (ảnh/chữ) | ml.p3 |
| Train mô hình transformer siêu to khổng lồ | ml.p4d |
| Train GPU nhưng nhà nghèo | ml.g4dn hoặc ml.trn1 |
| Inference xài CPU | ml.c5 hoặc ml.m5 |
| Inference xài GPU (tiết kiệm) | ml.g4dn hoặc ml.inf1 |
| Train đa GPU phân tán | ml.p3.8xlarge hoặc ml.p4d.24xlarge |
| Train rẻ thúi (rẻ 90%) | Bất kỳ máy nào + bật Managed Spot |
Quy tắc Cốt lõi #exam-tip
- Deep Learning (CNNs, RNNs, Transformers) → Bắt buộc xài GPU (P3, P4d, G4dn)
- ML Cổ điển (XGBoost, Random Forest, Linear) → Chỉ cần CPU (M5, C5)
- Lúc Training: Phang hệ P-family (P3/P4d) hoặc bèo thì G4dn.
- Lúc Inference: Chọn mấy con rẻ rách thôi (C5, M5, G4dn, Inf1).
- Trùm Tối ưu chi phí: G4dn (GPU rẻ nhất) hoặc xài Spot instances.
- Tốc độ ánh sáng: P4d (Chạy card A100).
5. Các Công thức Quan trọng
Các Chỉ số Phân loại (Classification Metrics)
Precision (Độ chính xác - kén chọn) = TP / (TP + FP)
Recall (Độ phủ - bắt nhầm hơn bỏ sót) = TP / (TP + FN)
F1 Score (Trung bình điều hòa) = 2 × (Precision × Recall) / (Precision + Recall)
Accuracy (Độ chính xác tổng thể) = (TP + TN) / (TP + TN + FP + FN)
6. Các Siêu tham số (Hyperparameters) Quan trọng #exam-tip
Điều chuẩn (Regularization - Trị bệnh Quá khớp)
| Tham số | Thuật toán | Cơ chế | Tác dụng | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|---|
l1 | Linear Learner | Ép trọng số VỀ ĐÚNG bằng không | Chọn lọc đặc trưng (vứt bớt đặc trưng đi) | Có quá nhiều đặc trưng, muốn tỉa bớt |
wd | Linear Learner | Ép trọng số LÙI về 0 (nhưng không bao giờ bằng 0) | Giữ nguyên mọi đặc trưng, chỉ bóp nhỏ độ lớn | Các đặc trưng có sự tương quan (correlated) |
alpha | XGBoost | Hình phạt L1 (trị tuyệt đối) | Chọn lọc đặc trưng | Quá nhiều đặc trưng, muốn tỉa bớt |
lambda | XGBoost | Hình phạt L2 (bình phương) | Ép đều mọi trọng số nhỏ lại | Ngăn overfitting, giúp model ổn định |
Mất cân bằng Lớp (Class Imbalance)
| Tham số | Thuật toán | Cơ chế | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
balance_multiclass_weights | Linear Learner | Tự động bơm thêm trọng số cho cái lớp thiểu số | Gặp data lệch pha (gian lận, sự kiện hiếm) |
scale_pos_weight | XGBoost | Tỉ lệ của: mẫu âm tính / mẫu dương tính | Bất cân bằng nhị phân (nhập cái tỷ lệ âm/dương vào) |
target_recall | Linear Learner | Chỉnh mô hình cố bắt sạch bọn dương tính (chấp nhận bắt nhầm) | Dò gian lận/bệnh tật (thà bắt nhầm không thể bỏ sót) |
target_precision | Linear Learner | Chỉnh mô hình né triệt để bọn dương tính giả (thà bỏ sót còn hơn) | Bắt thư rác (chặn nhầm mail sếp là đuổi việc) |
Kiểm soát Quá trình Training
| Tham số | Thuật toán | Khoảng | Cơ chế | Tác dụng |
|---|---|---|---|---|
learning_rate / eta | Cả hai | 0.001-0.3 | Độ lớn của bước chân mỗi lần update trọng số | Nhỏ = train chậm rùa, nhưng mô hình lì lợm hơn, bớt overfitting |
mini_batch_size | Linear Learner | 1-10000 | Số mẫu mỗi lần gom lại để update | Nhỏ = độ dốc bị giật cục (nhiễu - đóng vai trò như regularization) |
max_depth | XGBoost | 1-10+ | Cắt ngọn cây (giới hạn độ sâu) | Nhỏ = cây đơn giản hơn, đỡ bị overfitting |
num_round | XGBoost | Tùy | Tổng số vòng lặp boosting | Càng nhiều vòng = mô hình càng não to (phức tạp) |
subsample | XGBoost | 0-1 | Lấy bao nhiêu % data cho mỗi cây (stochastic) | < 1 nghĩa là thêm sự ngẫu nhiên, trị overfitting |
Mẹo Tối ưu Chi phí #exam-tip
- Xài Spot instances nhớ cắm thêm checkpointing (Tiết kiệm 90%).
- Ưu tiên Batch Transform thay vì cắm endpoint 24/7.
- Xài Serverless Inference nếu traffic lúc có lúc không.
- Nhét chung nhiều mô hình vào (Multi-model endpoints) để share tiền hạ tầng.
- Bật S3 Intelligent-Tiering cho cái mâm training data.
7. Các Kịch bản Bài thi Thường gặp (Common Exam Scenarios)
| Kịch bản | Giải pháp |
|---|---|
| Muốn train mô hình rẻ thúi | Managed Spot Training |
| Dữ liệu gửi lên suy luận lúc có lúc không | Serverless Inference |
| Suy luận cần trả về ngay lập tức (real-time) | SageMaker Endpoint |
| Cầm một cục data quăng lên dự đoán offline | Batch Transform |
| Có 10 cái model nhưng chỉ muốn trả tiền 1 cái máy | Multi-model Endpoints |
| Phát hiện dữ liệu production bị lệch (drift) | Model Monitor |
| Muốn bắt đầu theo dõi cái endpoint | Bật Data Capture + Xài Model Monitor |
| Lười bấm tay, muốn ML chạy tự động | SageMaker Pipelines |
| Muốn điều khiển SageMaker bằng Kubernetes | SageMaker Operators for Kubernetes |
| Chạy Kubeflow Pipelines nhưng muốn train bằng SageMaker | SageMaker Components for Kubeflow |
| Không rành ML (AutoML) | SageMaker Autopilot |
| Đòi mang container tự chế lên chạy | Bring Your Own Container (BYOC) |
| Soi số liệu bất thường theo thời gian thực | Kinesis Data Analytics + RCF |
| Sợ mô hình bị thiên vị phân biệt chủng tộc | SageMaker Clarify |
| Dữ liệu lệch pha (Class imbalance) | Xài SMOTE, undersampling, hoặc bơm class weights |
| Dữ liệu bị lủng lỗ mà lại có nhiều outliers | Lấy trung vị đắp vào (Median replacement) |
| Độ quan trọng của đặc trưng bị thay đổi | Theo dõi chỉ số NDCG score (trong Model Monitor) |
| Đọc chữ từ hóa đơn/biểu mẫu | Xài Textract (ĐỪNG xài Rekognition) |
| Kiểm duyệt hình sex / chữ láo lếu | Rekognition (để soi ảnh), Comprehend (để đọc chữ) |
| Làm bộ máy gợi ý sản phẩm/phim ảnh | Personalize |
| Mô hình dự đoán lấn cấn, độ tự tin quá thấp | Giao cho Augmented AI (A2I) bốc người vào xem |
| Chạy Gradient boosting trên data bảng | XGBoost |
| Dự báo chuỗi thời gian đính kèm khoảng tin cậy | DeepAR |
| Dịch thuật | Xài Seq2Seq (tự train) hoặc Translate (hàng xài sẵn) |
| Đẻ ra chữ (chatbot, tóm tắt) | Bedrock (Claude, Titan) hoặc JumpStart (Llama) |
| Gõ chữ đẻ ra hình | Bedrock (Stable Diffusion, Titan Image) hoặc JumpStart |
| Chat với xấp tài liệu của công ty | Bedrock + RAG hoặc quất Q Business |
| Cần cái baseline bắt gian lận chạy ăn liền | Xài mẫu JumpStart solution template |
| Xài Llama 2 nhưng muốn kiểm soát 100% | Bốc từ JumpStart ra |
| Cần phân loại ảnh nhưng data ít xỉn | Xài Học chuyển giao (Transfer learning - xài ResNet, VGG) |
| Tiền ít nhưng muốn hít thơm lúc training | Xài Transfer learning thay vì train từ con số không |
| Có đúng 500 tấm ảnh để train phân loại | Xài Transfer learning (Chế độ Feature Extraction) |
| Khoanh vùng con chó con mèo trong ảnh | Object Detection |
| Cắt cúp từng sợi lông con mèo (Pixel-level) | Semantic Segmentation |
| Bắt cái thằng trộm account cty | IP Insights |
| Bốc chủ đề từ một đống tài liệu | LDA hoặc NTM |
| Cấm không cho xem cột data Lương | Lake Formation (Cấp quyền theo cột) |
| Chỉ cho thằng sếp xem data của chi nhánh nó | Lake Formation (Bảo mật theo hàng - row-level) |
| Cấp quyền data dựa trên thẻ (Tag) | Lake Formation (Xài LF-Tags) |
| Chia sẻ data cho công ty con xài chung | Lake Formation |
| Đổ dữ liệu thô phục vụ ML | S3 Data Lake |
| Truy vấn BI xịn xò có cấu trúc | Redshift (Data Warehouse) |
| Train mô hình DL lòi mắt (CNN) | Bốc con ml.p3 (Mâm GPU) |
| Train XGBoost bằng bảng excel | Bốc con ml.m5 (Mâm CPU) |
| Train GPU nhưng nhà nghèo | ml.g4dn (Con chip T4) |
| Đua top server train Deep learning | ml.p4d (Con chip A100) |
| Nhai data inference tốc độ cao | ml.inf1 (Chip Inferentia) hoặc ml.c5 |
8. Hướng dẫn Chọn nhanh Dịch vụ AI (Quick AI Service Selection) #exam-tip
| Nếu bài toán yêu cầu… | Nhắm mắt chọn ngay… |
|---|---|
| Làm Chatbot (AI nói chuyện giỡn hớt) | Bedrock (Claude) hoặc Lex |
| Đọc văn tế tóm tắt lại (Text summarization) | Bedrock |
| Đẻ ra nội dung (Content generation) | Bedrock |
| Vẽ ảnh từ chữ | Bedrock (Stable Diffusion) |
| Tìm kiếm ngữ nghĩa (Semantic search) | Bedrock Embeddings |
| Coi thử nó đang chửi hay khen (Sentiment) | Comprehend |
| Phiên dịch | Translate |
| Chép chính tả từ audio | Transcribe |
| Đọc chữ ra tiếng | Polly |
| Tìm đồ vật trong tấm hình | Rekognition |
| Scan hóa đơn điện nước | Textract |
| Chatbot nhận lệnh (hỏi intents/nhập slots) | Lex |
| Tìm kiếm bằng câu hỏi tự nhiên | Kendra |
| Gợi ý chốt đơn | Personalize |
| Bắt bọn lừa đảo | Fraud Detector |
| Cần con người kiểm duyệt | A2I |
9. Thực tiễn Tốt nhất về Bảo mật (Security Best Practices) #important
Checklist Bảo mật SageMaker
- ✅ Chế độ VPC - Nhốt mớ training/inference vào private subnets.
- ✅ Mã hóa lúc nghỉ (Encryption at rest) - Bơm KMS cho S3, EBS, và cái đống model artifacts.
- ✅ Mã hóa đường truyền (Encryption in transit) - Bắt mọi luồng giao tiếp phải bọc TLS.
- ✅ IAM quyền tối thiểu (Least privilege) - Tách bạch các roles của training, inference và users ra riêng.
- ✅ VPC Endpoints - Cắm cái S3 Gateway Endpoint và mớ SageMaker Interface Endpoints vào.
- ✅ Nhóm bảo mật (Security Groups) - Bóp cổ đầu vào (inbound), chỉ mở đúng các port sinh tử.
- ✅ Secrets Manager - TUYỆT ĐỐI không hardcode mật khẩu vào code.
- ✅ CloudTrail - Con mắt thần soi mói mọi API calls.
- ✅ Macie - Cho chó săn đi lùng PII trước khi bắt đầu train.
Giải nhanh Tình huống Bảo mật #exam-tip
| Kịch bản | Giải pháp |
|---|---|
| Train bằng dữ liệu mật | Nhốt VPC + Mã hóa + Cấp IAM quyền tối thiểu |
| Bị nhốt trong VPC không thấy đường ra S3 | Đập cái S3 VPC Gateway Endpoint vào |
| Tìm bọn PII trà trộn trước khi train | Kêu Amazon Macie ra dọn dẹp |
| Cất mật khẩu DB | Nhét vào AWS Secrets Manager |
| Muốn khóa mõm một cái IP lì lợm | Chơi NACL (đừng xài Security Group) |
| Cứu API khỏi bọn DDoS | Combo: API Gateway + WAF + Shield |
| Ép S3 phải chạy HTTPS | Cắm bucket policy: aws:SecureTransport=true |
| Muốn chọt vào SageMaker từ cái private subnet | Gắn SageMaker VPC Interface Endpoints |
| Mã hóa cục model artifacts | Điền khóa KMS vào tham số output_kms_key |
IAM Roles dành cho SageMaker
| Role (Vai trò) | Cần Chọc Vào Đâu |
|---|---|
| Training Job | S3 (để lấy data, cất model), ECR, CloudWatch Logs, KMS |
| Endpoint | S3 (để lấy model artifacts), CloudWatch Logs, ECR |
| Data Scientist | SageMaker Studio, S3 (chỉ được ĐỌC), CẤM XÓA đồ trên production |
Các Lựa chọn Cấu hình VPC
| Option | Tiền | Truy cập Internet | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| Không xài VPC | Chùa | ✅ Thả phanh | Xài data public, đang múa lửa thử nghiệm |
| VPC + NAT Gateway | $$ | ✅ Chỉ được chui ra | Khi cần down mấy cái packages trên mạng về |
| VPC + Full Endpoints | $ | ❌ Cấm tiệt | Cô lập tuyệt đối, đáp ứng mọi luật lá compliance |
Chìa khóa Mã hóa (Encryption Keys)
| Loại Khóa | Trưởng Phòng | Đổi pass (Rotation) | Tiền | Khi nào xài |
|---|---|---|---|---|
| AWS Managed | Thằng AWS | Auto (mỗi năm 1 lần) | Free | Lười, chả có yêu cầu gì sất |
| Customer Managed | Mình cầm | Mình tự xoay/Auto | $1/tháng | Do mấy sếp bên Compliance bắt buộc |
10. Bí kíp Tóm tắt về Học chuyển giao (Transfer Learning) #exam-tip
| Kích cỡ Data | Chiến thuật (Strategy) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ít xỉn (< 1K) | Rút trích Đặc trưng (Đóng băng thân - freeze base) | Có 500 tấm ảnh → Lấy con ResNet ra, chỉ xách cổ cái lớp cuối cùng ra train lại |
| Vừa vừa (1K-10K) | Tinh chỉnh (Rã đông các lớp sâu - Fine-Tuning) | Có 5000 tấm ảnh → Rã đông block cuối + lớp cuối ra train |
| Bao la (> 10K) | Tinh chỉnh toàn bộ hoặc Train từ số không | Có 50K ảnh → Rã đông train hết các lớp hoặc vứt luôn model cũ tự train model mới |
Khi nào thì lôi Transfer Learning ra xài
- ✅ Dataset quá phèn (ít hơn 10K mẫu).
- ✅ Ví lép (ngân sách compute eo hẹp).
- ✅ Cần kết quả ngay và luôn.
- ✅ Dữ liệu của mình na ná cái dữ liệu mà cái model pre-trained kia từng được học.
Các “Ông kẹ” Pre-trained Models
- Ảnh: ResNet, VGG, Inception, MobileNet (Mấy con này ăn dữ liệu ImageNet lớn lên).
- Chữ (NLP): BERT, GPT, RoBERTa (Chơi hệ Hugging Face).
- SageMaker: Bật thuật toán Image Classification lên (gài tham số
use_pretrained_model=1).
Các Trọng điểm Đi thi
- “Ít data (Limited data)” → Quất ngay Transfer learning.
- “Tiết kiệm chi phí (Cost optimization)” → Lại là Transfer learning (train lẹ = bớt tốn tiền điện).
- “Train bằng tập data bé xíu toàn văng lỗi” → Quay xe sang Transfer learning.
- Learning rate phải KHỂ ĐỘNG RẤT NHỎ khi chạy fine-tuning (thường thấp hơn 10-100 lần so với việc train từ con số không).